Tin tức và khuyến mãi

Currency Buy Sell
USDUSD/KHR
4.102 4.117
THBUSD/THB
35,9491 36,5936
EUREUR/USD
1,0708 1,0951
AUDAUD/USD
0,6423 0,6912
VNDUSD/VND
25.250 25.340
CADUSD/CAD
0,6297 0,7452
JPYUSD/JPY
157,16 163,26
GBPGBP/USD
1,2459 1,3162
Cập nhật lúc 08:31 Thg7 12, 2024 Xem chi tiết
Kỳ hạn Cá nhân Doanh nghiệp
USD KHR USD KHR
Current AC 0,20 0,75 0,10 0,50
Saving AC 0,50 1,00 N/A N/A
1 M 2,00 2,75 1,75 2,50
2 M 2,25 3,00 2,00 2,75
3 M 3,25 4,00 3,00 3,75
4 M 4,00 4,50 3,75 4,25
5 M 4,25 4,75 4,00 4,50
6 M 5,00 5,50 4,50 5,25
9 M 5,25 5,75 4,75 5,50
12 M 5,60 6,50 5,10 6,25
18 M 5,70 N/A 5,20 N/A
24 M 5,90 6,80 5,40 6,50
36 M 6,10 N/A 5,60 N/A
Cập nhật lúc 08:13 Thg6 13, 2024 Xem chi tiết

Chuyển đổi tiền tệ

USD USD
  • USD USD
  • KHR KHR
  • THB THB
  • EUR EUR
  • AUD AUD
  • VND VND
  • JPY JPY
  • GBP GBP
KHR KHR

* Chỉ mang tính chất tham khảo, có hiệu lực ngày 08:31 Thg7 12, 2024.

Tính toán khoản vay

Tôi muốn ước tính

Tính lãi suất vay
  • Tính lãi suất vay
  • Lãi tiền gửi tích lũy
  • Lãi suất tiết kiệm tích lũy
TÍNH TOÁN

© 2009 - 2024 Bank for Investment and Development of Cambodia Plc.