Tin tức và khuyến mãi

Currency Buy Sell
USDUSD/KHR
4.079 4.090
THBUSD/THB
36,2656 36,8563
EUREUR/USD
1,0455 1,1061
AUDAUD/USD
0,6320 0,6806
VNDUSD/VND
25.285 25.340
CADUSD/CAD
0,6299 0,7454
JPYUSD/JPY
153,50 161,10
GBPGBP/USD
1,2321 1,3017
Cập nhật lúc 08:36 Thg5 28, 2024 Xem chi tiết
Kỳ hạn Cá nhân Doanh nghiệp
USD KHR USD KHR
Current AC 0,20 0,75 0,10 0,50
Saving AC 0,50 1,00 N/A N/A
1 M 2,20 2,75 1,75 2,50
2 M 2,45 3,00 2,00 2,75
3 M 3,45 4,00 3,00 3,75
4 M 4,20 4,50 3,75 4,25
5 M 4,45 4,75 4,00 4,50
6 M 5,20 5,50 4,50 5,25
9 M 5,45 5,75 4,75 5,50
12 M 5,80 6,50 5,10 6,25
18 M 5,90 N/A 5,20 N/A
24 M 6,10 6,80 5,40 6,50
36 M 6,30 N/A 5,60 N/A
Cập nhật lúc 09:30 Thg5 02, 2024 Xem chi tiết

Chuyển đổi tiền tệ

USD USD
  • USD USD
  • KHR KHR
  • THB THB
  • EUR EUR
  • AUD AUD
  • VND VND
  • JPY JPY
  • GBP GBP
KHR KHR

* Chỉ mang tính chất tham khảo, có hiệu lực ngày 08:36 Thg5 28, 2024.

Tính toán khoản vay

Tôi muốn ước tính

Tính lãi suất vay
  • Tính lãi suất vay
  • Lãi tiền gửi tích lũy
  • Lãi suất tiết kiệm tích lũy
TÍNH TOÁN

© 2009 - 2024 Bank for Investment and Development of Cambodia Plc.