Tin tức và khuyến mãi

Currency Buy Sell
USDUSD/KHR
4.041 4.053
THBUSD/THB
32,8379 33,7034
EUREUR/USD
1,1239 1,1941
AUDAUD/USD
0,6815 0,7315
VNDUSD/VND
25.710 26.470
CADUSD/CAD
1,3684 1,6242
JPYUSD/JPY
158,44 164,34
GBPGBP/USD
1,3070 1,3806
Cập nhật lúc 08:35 Thg8 31, 2026 Xem chi tiết
Kỳ hạn Cá nhân Doanh nghiệp
USD KHR USD KHR
Current AC 0,20 0,75 0,20 0,50
Saving AC 0,50 1,00 N/A N/A
1 M 1,75 1,75 1,45 1,50
2 M 2,00 2,00 1,70 1,75
3 M 2,90 3,00 2,60 2,75
4 M 3,45 3,50 3,15 3,25
5 M 3,70 3,75 3,40 3,50
6 M 4,45 4,50 4,15 4,25
9 M 4,55 4,75 4,25 4,50
12 M 4,75 5,50 4,45 5,25
18 M 4,85 N/A 4,55 N/A
24 M 5,00 5,80 4,75 5,50
36 M 5,20 N/A 5,00 N/A
Cập nhật lúc 09:05 Thg8 12, 2026 Xem chi tiết

Chuyển đổi tiền tệ

USD USD
  • USD USD
  • KHR KHR
  • THB THB
  • EUR EUR
  • AUD AUD
  • VND VND
  • JPY JPY
  • GBP GBP
KHR KHR

* Chỉ mang tính chất tham khảo, có hiệu lực ngày 08:35 Thg8 31, 2026.

Tính toán khoản vay

Tôi muốn ước tính

Tính lãi suất vay
  • Tính lãi suất vay
  • Lãi tiền gửi tích lũy
  • Lãi suất tiết kiệm tích lũy
TÍNH TOÁN

© 2009 - 2026 Bank for Investment and Development of Cambodia Plc.