Tin tức và khuyến mãi

Currency Buy Sell
USDUSD/KHR
4.122 4.132
THBUSD/THB
37,0345 37,6411
EUREUR/USD
0,9406 0,9973
AUDAUD/USD
0,6078 0,6537
VNDUSD/VND
23.735 24.015
CADUSD/CAD
0,6237 0,7411
JPYUSD/JPY
143,20 155,30
GBPGBP/USD
1,0735 1,1359
Cập nhật lúc 08:30 Thg10 07, 2022 Xem chi tiết
Kỳ hạn Cá nhân Doanh nghiệp
USD KHR USD KHR
Current AC 0,20 0,75 0,10 0,50
Saving AC 0,50 0,10 N/A N/A
1 M 2,25 2,00 2,00 1,75
2 M 2,50 2,25 2,50 2,25
3 M 3,00 3,00 2,75 2,50
4 M 3,25 3,25 3,00 2,75
5 M 3,50 3,50 3,50 3,25
6 M 4,00 4,00 3,75 3,50
9 M 4,50 4,75 4,25 4,25
12 M 5,25 5,75 5,10 5,50
18 M 5,50 N/A 5,35 N/A
24 M 5,75 6,25 5,45 5,75
36 M 6,00 N/A 5,75 N/A
Cập nhật lúc 08:10 Thg9 15, 2022 Xem chi tiết

Chuyển đổi tiền tệ

USD USD
  • USD USD
  • KHR KHR
  • THB THB
  • EUR EUR
  • AUD AUD
  • VND VND
  • JPY JPY
  • GBP GBP
KHR KHR

* Chỉ mang tính chất tham khảo, có hiệu lực ngày 08:30 Thg10 07, 2022.

Tính toán khoản vay

Tôi muốn ước tính

Tính lãi suất vay
  • Tính lãi suất vay
  • Lãi tiền gửi tích lũy
  • Lãi suất tiết kiệm tích lũy
TÍNH TOÁN

© 2009 - 2022 Bank for Investment and Development of Cambodia Plc.